Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “土层”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
土层tǔ céng

土层: tầng đất; mặt đất

Cụm từ
墓坑夯土层mù kēng hāng tǔ céng

墓坑夯土层: lớp đất đầm trong hố mộ (khảo cổ)

Cụm từ
冻土层dòng tǔ céng

冻土层: băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng

Cụm từ