Kết quả tra từ “圈点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圈点quān diǎn
圈点: đánh dấu văn bản bằng chấm và vòng tròn; chấm câu
圈圈点点quān quan diǎn diǎn
圈圈点点: chú thích trong sách; bóng gió: nhận xét và bình luận; có ý kiến về mọi thứ