Kết quả tra từ “圈圈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圈圈quān quan
圈圈: vẽ một vòng; trong bè phái; vòng kết nối
圈圈点点quān quan diǎn diǎn
圈圈点点: chú thích trong sách; bóng gió: nhận xét và bình luận; có ý kiến về mọi thứ
圈圈叉叉quān quān chā chā
圈圈叉叉: trò chơi caro