Kết quả tra từ “圆滑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆滑yuán huá
圆滑: khéo léo và lẩn tránh; gian xảo và ranh mãnh
圆滑线yuán huá xiàn
圆滑线: nối legato (âm nhạc)