Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圆滑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
圆滑yuán huá

圆滑: khéo léo và lẩn tránh; gian xảo và ranh mãnh

Cụm từ
圆滑线yuán huá xiàn

圆滑线: nối legato (âm nhạc)

Cụm từ