Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “图形”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
图形tú xíng

图形: hình ảnh; hình vẽ; sơ đồ; đồ thị; mô tả; đồ họa

Cụm từ
图形界面tú xíng jiè miàn

图形界面: Giao diện Người dùng Đồ họa (GUI) (tin học)

Cụm từ
图形用户界面tú xíng yòng hù jiè miàn

图形用户界面: giao diện người dùng đồ họa (GUI)

Cụm từ
图形卡tú xíng kǎ

图形卡: card đồ họa

Cụm từ
几何图形jǐ hé tú xíng

几何图形: hình học không gian

Cụm từ
向量图形xiàng liàng tú xíng

向量图形: (tin học) đồ họa vector

Cụm từ
动态图形dòng tài tú xíng

动态图形: đồ họa động; hoạt hình

Cụm từ
全等图形quán děng tú xíng

全等图形: hình bằng nhau (hình học)

Cụm từ
信息图形xìn xī tú xíng

信息图形: đồ họa thông tin

Cụm từ