Kết quả tra từ “国际货币基金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国际货币基金Guó jì Huò bì Jī jīn
国际货币基金: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
国际货币基金组织Guó jì Huò bì Jī jīn Zǔ zhī
国际货币基金组织: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)