Kết quả tra từ “国航”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国航: Hãng hàng không Air China (viết tắt của 中國國際航空公司|中国国际航空公司[Zhong1 guo2 Guo2 ji4 Hang2 kong1 Gong1 si1])
美国航空公司: Hãng hàng không American Airlines
美国航空: Hãng hàng không American Airlines
法国航空公司: Hãng hàng không Air France
法国航空: Hãng hàng không Air France
中国航空运输协会: Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)
中国航空工业公司: Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Trung Quốc (AVIC)
中国航海日: Ngày Hàng hải (11 tháng 7) kỷ niệm chuyến hành trình đầu tiên của Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4 He2] năm 1405 sau Công nguyên
中国航天工业公司: Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC)…