Kết quả tra từ “国教”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国教guó jiào
国教: quốc giáo
联合国教科文组织Lián hé guó Jiào Kē Wén Zǔ zhī
联合国教科文组织: UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
中国教育网Zhōng guó Jiào yù Wǎng
中国教育网: viết tắt của 中國教育和科研計算機網|中国教育和科研计算机网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 he2 Ke1 yan2 Ji4 suan4 ji1 Wang3]
中国教育和科研计算机网Zhōng guó Jiào yù hé Kē yán Jì suàn jī Wǎng
中国教育和科研计算机网: Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET); viết tắt thành 中國教育網|中国教育网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 Wang3]
三自爱国教会Sān zì Ài guó Jiào huì
三自爱国教会: Phong trào Yêu nước Tam Tự, hội thánh Tin Lành được chính phủ Trung Quốc chấp thuận từ năm 1949