Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国庆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
国庆Guó qìng

国庆: Quốc khánh

Cụm từ
国庆节Guó qìng jié

国庆节: Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)

Cụm từ
国庆日guó qìng rì

国庆日: ngày quốc khánh

Cụm từ