国庆节國慶節 Guó qìng jié 国庆节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国庆节 trong tiếng Việt Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan