Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国庆节國慶節

Guó qìng jié

国庆节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国庆节 trong tiếng Việt

Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)

Tra từ liên quan