Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国庆國慶

Guó qìng

国庆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国庆 trong tiếng Việt

Quốc khánh

Tra từ liên quan