Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国外”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
国外guó wài

国外: ở nước ngoài; ngoại (sự vụ); hải ngoại; nước ngoài

Cụm từ
国外市场guó wài shì chǎng

国外市场: thị trường nước ngoài

Cụm từ
国外内guó wài nèi

国外内: quốc tế và trong nước

Cụm từ
去国外qù guó wài

去国外: đi ra nước ngoài

Cụm từ