Kết quả tra từ “国土安全”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国土安全guó tǔ ān quán
国土安全: an ninh nội địa
国土安全部Guó tǔ Ān quán bù
国土安全部: Bộ An ninh Nội địa (Mỹ)
国土安全局Guó tǔ Ān quán jú
国土安全局: Bộ An ninh Nội địa (DHS)