Kết quả tra từ “国务院”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国务院Guó wù yuàn
国务院: Quốc vụ viện (Trung Quốc); Bộ Ngoại giao (Mỹ)
国务院港澳事务办公室Guó wù yuàn Gǎng Ào Shì wù Bàn gōng shì
国务院港澳事务办公室: Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện
国务院法制局Guó wù yuàn Fǎ zhì jú
国务院法制局: Cục Pháp chế Quốc vụ viện (Trung Quốc)
国务院新闻办公室Guó wù yuàn Xīn wén Bàn gōng shì
国务院新闻办公室: Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
国务院国有资产监督管理委员会Guó wù yuàn Guó yǒu Zī chǎn Jiān dū Guǎn lǐ Wěi yuán huì
国务院国有资产监督管理委员会: Uỷ ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện (SASAC); viết tắt 國資委|国资委[Guo2 Zi1 Wei3]
国务院台湾事务办公室Guó wù yuàn Tái wān Shì wù Bàn gōng shì
国务院台湾事务办公室: Văn phòng Công tác Đài Loan
美国国务院Měi guó Guó wù yuàn
美国国务院: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ