Kết quả tra từ “国事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国事guó shì
国事: công việc quốc gia; chính trị
国事访问guó shì fǎng wèn
国事访问: chuyến thăm cấp nhà nước