Kết quả tra từ “固醇”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
固醇gù chún
固醇: sterol (hóa học)
盐皮质类固醇yán pí zhì lèi gù chún
盐皮质类固醇: corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)
类固醇lèi gù chún
类固醇: steroid
胆固醇dǎn gù chún
胆固醇: cholesterol
皮质类固醇pí zhì lèi gù chún
皮质类固醇: corticosteroid
合成类固醇hé chéng lèi gù chún
合成类固醇: steroid đồng hóa