Kết quả tra từ “囵”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
囵lún
囵: dùng trong 囫圇|囫囵[hu2lun2]
囫囵吞枣hú lún tūn zǎo
囫囵吞枣: nuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ; tiếp thu một cách mù quáng
囫囵吞下hú lún tūn xià
囫囵吞下: nuốt trọn; (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)
囫囵hú lún
囫囵: toàn bộ