Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “囵”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lún

囵: dùng trong 囫圇|囫囵[hu2lun2]

Từ vựng
囫囵吞枣hú lún tūn zǎo

囫囵吞枣: nuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ; tiếp thu một cách mù quáng

Thành ngữ
囫囵吞下hú lún tūn xià

囫囵吞下: nuốt trọn; (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)

Cụm từ
囫囵hú lún

囫囵: toàn bộ

Cụm từ