囫囵吞枣囫圇吞棗
囫囵吞枣 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 囫囵吞枣 trong tiếng Việt
nuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ; tiếp thu một cách mù quáng
nuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ; tiếp thu một cách mù quáng