Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “困境”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
困境kùn jìng

困境: tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn

Cụm từ
道德困境dào dé kùn jìng

道德困境: tiến thoái lưỡng nan về đạo đức

Cụm từ
经济困境jīng jì kùn jìng

经济困境: khó khăn kinh tế

Cụm từ