困境
tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
困境 thường mang nghĩa “tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 困境, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lâm vào cảnh khó khăn; tình huống khó khăn
›困局kùn jútình thế tiến thoái lưỡng nan; tình cảnh khó khăn; tình huống khó khăn
›困难kùn nankhó khăn; thử thách; tình cảnh eo hẹp; tình huống khó khăn
›困顿kùn dùnmệt mỏi; kiệt sức; nghèo khó; trong hoàn cảnh khó khăn
›困惑kùn huòbối rối; hoang mang; nhầm lẫn; vấn đề khó khăn; sự bối rối
›困守kùn shǒucầm cự trong cuộc vây hãm; mắc kẹt trong thành bị vây
›困倦kùn juànmệt mỏi; kiệt sức
›困惑不解kùn huò bù jiěcảm thấy bối rối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.