Kết quả tra từ “因式”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
因式yīn shì
因式: thừa số; ước số (của một biểu thức toán)
因式分解yīn shì fēn jiě
因式分解: phân tích thành thừa số
公因式gōng yīn shì
公因式: ước số chung; ước chung (của biểu thức toán học)