Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “因公”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
因公yīn gōng

因公: trong quá trình làm việc; công tác

Cụm từ
因公殉职yīn gōng xùn zhí

因公殉职: hy sinh trong khi làm nhiệm vụ (thành ngữ)

Thành ngữ