Kết quả tra từ “回车”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回车huí chē
回车: quay xe lại; (tin học) ký tự "carriage return"; phím "Enter"; nhấn phím "Enter"
回车键huí chē jiàn
回车键: phím carriage return
回车符huí chē fú
回车符: (tin học) ký tự "carriage return" (mã ASCII 13)