Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回车回車

huí chē

回车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回车 trong tiếng Việt

quay xe lại; (tin học) ký tự "carriage return"; phím "Enter"; nhấn phím "Enter"

Tra từ liên quan