回车回車 huí chē 回车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回车 trong tiếng Việt quay xe lại; (tin học) ký tự "carriage return"; phím "Enter"; nhấn phím "Enter" 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan