Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回车符回車符

huí chē fú

回车符 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回车符 trong tiếng Việt

(tin học) ký tự "carriage return" (mã ASCII 13)

Tra từ liên quan