Kết quả tra từ “回响”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回响huí xiǎng
回响: vang vọng; vang dội; đáp lại; tiếng vang; phản hồi; phản ứng
回响huí xiǎng
回响: biến thể của 迴響|回响[hui2 xiang3]