Kết quả cho “回响”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vang vọng; vang dội; đáp lại; tiếng vang; phản hồi; phản ứng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vang vọng; vang dội; đáp lại; tiếng vang; phản hồi; phản ứng