Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “四头肌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
四头肌sì tóu jī

四头肌: nhóm cơ tứ đầu; cơ đùi

Cụm từ
股四头肌gǔ sì tóu jī

股四头肌: nhóm cơ tứ đầu; cơ đùi

Cụm từ