Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “四头肌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
四头肌
sì tóu jī

nhóm cơ tứ đầu; cơ đùi

Cụm từ
股四头肌
gǔ sì tóu jī

nhóm cơ tứ đầu; cơ đùi

Cụm từ