Kết quả tra từ “四头肌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四头肌sì tóu jī
四头肌: nhóm cơ tứ đầu; cơ đùi
股四头肌gǔ sì tóu jī
股四头肌: nhóm cơ tứ đầu; cơ đùi