Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
股四头肌股四頭肌

gǔ sì tóu jī

股四头肌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 股四头肌 trong tiếng Việt

nhóm cơ tứ đầu; cơ đùi

Tra từ liên quan