Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “囔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
nāng

lẩm bẩm, nói không rõ

Từ vựng
囔囔
nāng nang

lầm bầm; nói giọng nhỏ

Cụm từ
嘟囔
dū nang

lầm bầm một mình

Cụm từ