Kết quả tra từ “囔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
囔nāng
囔: lẩm bẩm, nói không rõ
囔囔nāng nang
囔囔: lầm bầm; nói giọng nhỏ
嘟囔dū nang
嘟囔: lầm bầm một mình