Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嚷嚷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嚷嚷rāng rang

嚷嚷: cãi nhau ầm ĩ; kêu la; làm cho nhiều người biết; chỉ trích

Cụm từ
吵吵嚷嚷chǎo chǎo rǎng rǎng

吵吵嚷嚷: làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)

Thành ngữ