Kết quả tra từ “嚷嚷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嚷嚷rāng rang
嚷嚷: cãi nhau ầm ĩ; kêu la; làm cho nhiều người biết; chỉ trích
吵吵嚷嚷chǎo chǎo rǎng rǎng
吵吵嚷嚷: làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)