Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嚏”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

嚏: hắt xì

Từ vựng
嚏喷tì pen

嚏喷: hắt xì

Cụm từ
阿嚏ā tì

阿嚏: (từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi)

Cụm từ
打嚏喷dǎ tì pen

打嚏喷: hắt xì

Cụm từ
打喷嚏dǎ pēn tì

打喷嚏: hắt xì

Cụm từ
喷嚏剂pēn tì jì

喷嚏剂: chất gây hắt xì

Cụm từ
喷嚏pēn tì

喷嚏: hắt xì

Cụm từ