Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喷嚏剂噴嚏劑

pēn tì jì

喷嚏剂 là gì?

喷嚏剂 [pēn tì jì] có nghĩa là chất gây hắt xì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喷嚏剂 trong tiếng Việt

chất gây hắt xì

Cách đọc và ghi nhớ 喷嚏剂

喷嚏剂 được đọc là pēn tì jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất gây hắt xì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan