Kết quả tra từ “噻”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噻sāi
噻: dùng trong phiên âm
噻嗪sāi qín
噻嗪: thiazine (hóa học) (từ mượn)
噻唑sāi zuò
噻唑: thiazole (hóa học)
噻吩sāi fēn
噻吩: thiophene (hóa học) (từ mượn)
苯并噻吩běn bìng sāi fēn
苯并噻吩: benzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng (với một vòng benzen và một vòng cyclopenten)
哇噻wā sāi
哇噻: xem 哇塞[wa1 sai1]