Kết quả tra từ “噪声”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噪声zào shēng
噪声: tiếng ồn
噪声污染zào shēng wū rǎn
噪声污染: ô nhiễm tiếng ồn
电磁噪声diàn cí zào shēng
电磁噪声: nhiễu điện từ
气动噪声qì dòng zào shēng
气动噪声: tiếng ồn khí động học
射频噪声shè pín zào shēng
射频噪声: nhiễu tần số vô tuyến