Kết quả tra từ “器械”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
器械qì xiè
器械: dụng cụ; nhạc cụ; thiết bị; vũ khí
医疗器械yī liáo qì xiè
医疗器械: thiết bị y tế