Kết quả tra từ “噔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噔dēng
噔: (từ tượng thanh) bịch; thụp
噔噔dēng dēng
噔噔: (từ tượng thanh) thụp; thịch