Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dēng

噔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噔 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) bịch; thụp

Tra từ liên quan