Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噔噔

dēng dēng

噔噔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噔噔 trong tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) thụp
  2. thịch
Tra từ liên quan