Kết quả tra từ “嘟噜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘟噜dū lu
嘟噜: bó; chùm; lượng từ cho vật thành bó; rủ xuống thành chùm; rũ xuống
滴里嘟噜dī lǐ dū lu
滴里嘟噜: rườm rà