Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嘟噜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嘟噜dū lu

嘟噜: bó; chùm; lượng từ cho vật thành bó; rủ xuống thành chùm; rũ xuống

Cụm từ
滴里嘟噜dī lǐ dū lu

滴里嘟噜: rườm rà

Cụm từ