Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嘚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

嘚: (từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa

Từ vựng
嘚瑟dè se

嘚瑟: biến thể của 得瑟[de4se5]

Cụm từ
嘚啵dē bo

嘚啵: (khẩu ngữ) nói nhiều không ngừng; nói lia lịa

Khẩu ngữ