Kết quả tra từ “嘚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘚dē
嘚: (từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa
嘚瑟dè se
嘚瑟: biến thể của 得瑟[de4se5]
嘚啵dē bo
嘚啵: (khẩu ngữ) nói nhiều không ngừng; nói lia lịa