Kết quả tra từ “嘎嘎”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘎嘎gā gā
嘎嘎: (từ tượng thanh) tiếng kêu cạc cạc; tiếng còi; (phương ngữ miền Bắc) rất; cũng phát âm [ga1 ga5], [ga2 ga5] v.v
嘎嘎小姐Gā gā Xiǎo jie
嘎嘎小姐: Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ
叽叽嘎嘎jī ji gā gā
叽叽嘎嘎: (từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích
唧唧嘎嘎jī ji gā gā
唧唧嘎嘎: (từ tượng thanh) kêu cạc cạc; tiếng kẽo kẹt
吱吱嘎嘎zī zī gā gā
吱吱嘎嘎: (tượng thanh) tiếng kẽo kẹt và nghiến