Kết quả tra từ “嘅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慨kǎi
慨: biến thể cũ của 慨[kai3]; thở dài (với cảm xúc)
嘅gě
嘅: trợ từ sở hữu (Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 的[de5]