Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kǎi

慨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慨 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 慨[kai3]; thở dài (với cảm xúc)

Tra từ liên quan