慨嘅 kǎi 慨 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 慨 trong tiếng Việt biến thể cũ của 慨[kai3]; thở dài (với cảm xúc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan