Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嗖嗖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嗖嗖sōu sōu

嗖嗖: (từ tượng thanh) vù vù; xào xạc; tiếng sột soạt của váy; cười đùa

Cụm từ
麻嗖嗖má sōu sōu

麻嗖嗖: cảm thấy lạnh và tê

Cụm từ