Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嗌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

嗌: (văn học) cổ họng; (văn học) (quân sự) điểm nghẽn

Từ vựng
ài

嗌: (văn học) nghẹn; bị tắc trong họng; phiên âm Đài Loan [yi4]

Từ vựng