Kết quả tra từ “嗌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗌yì
嗌: (văn học) cổ họng; (văn học) (quân sự) điểm nghẽn
嗌ài
嗌: (văn học) nghẹn; bị tắc trong họng; phiên âm Đài Loan [yi4]