Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “喹”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kuí

喹: dùng trong 喹啉[kui2 lin2]

Từ vựng
喹诺酮kuí nuò tóng

喹诺酮: quinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)

Cụm từ
喹啉kuí lín

喹啉: quinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)

Cụm từ
羟氯喹qiǎng lǜ kuí

羟氯喹: hydroxychloroquine (thuốc)

Cụm từ
氯喹lǜ kuí

氯喹: chloroquine (thuốc trị sốt rét)

Cụm từ