Kết quả tra từ “喷雾”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷雾pēn wù
喷雾: phun sương; phun mù
喷雾器pēn wù qì
喷雾器: máy phun; bình xịt
防狼喷雾fáng láng pēn wù
防狼喷雾: bình xịt hơi cay
胡椒喷雾hú jiāo pēn wù
胡椒喷雾: bình xịt hơi cay; xịt OC