Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防狼喷雾防狼噴霧

fáng láng pēn wù

防狼喷雾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防狼喷雾 trong tiếng Việt

bình xịt hơi cay

Tra từ liên quan