Kết quả tra từ “喷漆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷漆pēn qī
喷漆: phun sơn hoặc sơn; sơn
喷漆推进pēn qī tuī jìn
喷漆推进: phản lực đẩy