Kết quả tra từ “喷射”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷射pēn shè
喷射: phun ra; xịt; phun tia; phun; tia phun; luồng phun
喷射机pēn shè jī
喷射机: máy bay phản lực; máy phun
火焰喷射器huǒ yàn pēn shè qì
火焰喷射器: súng phun lửa